Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
high treason


noun
a crime that undermines the offender's government
Syn:
treason, lese majesty
Derivationally related forms:
treasonous (for: treason), treasonist (for: treason)
Hypernyms:
crime, offense, criminal offense, criminal offence, offence, law-breaking

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "high treason"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.